N1Danh từ
経営
けいえい
Nghĩa
- 1.quản lý
- 2.điều hành
- 3.quản trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- management, administration, operation
- Tiếng Việt
- quản lý, điều hành, quản trị
- 日本語
- 経営, 管理, 運営
- 한국어
- 경영, 관리, 운영
- 中文
- 管理, 经营, 操作
- Bahasa Indonesia
- manajemen, administrasi
- ภาษาไทย
- การบริหาร, การจัดการ
- Español
- gestión, administración
- Français
- gestion, administration
- Deutsch
- Management, Verwaltung
- Português
- gestão, administração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
合併後、二つの社長が共同で経営します
Sau khi sáp nhập, hai giám đốc sẽ quản lý công ty cùng nhau.
経営がうまくいって圧倒的だ。
Quản lý đang trôi chảy và áp đảo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.