経済
けいざい
Nghĩa
- 1.kinh tế
- 2.kinh tế học
- 3.tài chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- economy, economics, finance
- Tiếng Việt
- kinh tế, kinh tế học, tài chính
- 日本語
- 経済, 経済学, 財務
- 한국어
- 경제, 경제학, 재무
- 中文
- 经济, 经济学, 金融
- Bahasa Indonesia
- ekonomi
- ภาษาไทย
- เศรษฐศาสตร์
- Español
- economía
- Français
- économie
- Deutsch
- Wirtschaft
- Português
- economia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
観光が回復することは経済にとって重要であると言われています。
Sự phục hồi du lịch được coi là quan trọng đối với nền kinh tế.
このような努力は地域経済を復活させるでしょう。
Những nỗ lực như vậy sẽ có khả năng phục hồi nền kinh tế địa phương.
このように、小規模ビジネスが復興すると経済の成長が期待されます。
Theo cách này, khi các doanh nghiệp nhỏ phục hồi, sự tăng trưởng kinh tế được kỳ vọng.
経済の変化や社会の状況が影響を与えています
Thay đổi kinh tế và tình hình xã hội đang có ảnh hưởng.
経済の変化や社会の状況が影響を与えています
Những thay đổi trong nền kinh tế và tình hình xã hội có ảnh hưởng đến vấn đề này.
また、このプログラムは地域の経済も活性化すると期待されています
Ngoài ra, chương trình này được kỳ vọng sẽ làm sống lại nền kinh tế địa phương.
日本の経済はここ数ヶ月で変動が激しくなっています。
Nền kinh tế của Nhật Bản đã trở nên rất biến động trong vài tháng qua.
この現象は日本の経済にも悪影響を及ぼしている。
Hiện tượng này cũng đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Nhật Bản.
この合併は日本経済に与える影響も大きいと考えられる。
Sự tác động của vụ sáp nhập này lên nền kinh tế Nhật Bản cũng được xem là lớn.
地域には新しい漁港が建設され、観光施設も増え、経済的にも復興が進んでいる。
Một cảng cá mới đang được xây dựng và các cơ sở du lịch đang tăng lên, điều này thể hiện sự phục hồi kinh tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.