Từ vựng
N3Danh từ

封筒

ふうとう

Nghĩa

  • 1.bao thư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
envelope
Tiếng Việt
bao thư
日本語
封筒
한국어
봉투
中文
信封
Bahasa Indonesia
amplop
ภาษาไทย
ซอง
Español
sobres
Français
enveloppe
Deutsch
Umschlag
Português
envelope

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 封筒もありますか?

    Bạn có phong bì không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.