hoàn thành, giải quyết
On'yomi (音読み)
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- す.む
- す.ませる
Về kanji này
Kanji 済 (sai) có nghĩa chính là "hoàn thành" hoặc "giải quyết". Kanji này thường được dùng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 経済 (けいざい, keizai) nghĩa là "kinh tế", nhằm chỉ các hoạt động liên quan đến việc quản lý và phân phối tài sản. Tiếp theo là 済む (すむ, sumu) nghĩa là "kết thúc" hoặc "hoàn tất", trong khi 済ませる (すませる, sumaseru) có nghĩa là "làm cho xong" hoặc "kết thúc" một việc gì đó. Một từ ghép khác là 救済 (きゅうさい, kyūsai) nghĩa là "cứu trợ", chỉ hành động giúp đỡ người gặp khó khăn. Chú ý rằng 済 thường được dùng trong bối cảnh hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手続きを済ませてから出発した。
Tôi đã rời đi sau khi hoàn thành thủ tục.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- settlement, finish, complete
- Tiếng Việt
- hoàn thành, giải quyết
- 日本語
- 済む, 済ます
- 한국어
- 결정, 완료
- 中文
- 结算, 完成
- id
- penyelesaian, menyelesaikan
- th
- การตั้งถิ่นฐาน, การเสร็จสิ้น
- es
- liquidación, finalización
- fr
- règlement, fin
- de
- Abwicklung, Abschluss
- pt
- liquidação, finalização
Từ ghép phổ biến
- 経済economy, economics
- 済むto finish, to be settled
- 済ませるto finish, to complete, to settle
- 救済rescue, aid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.