niêm phong, bao thư, đóng lại
On'yomi (音読み)
- フウ
- ホウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふさ.ぐ
- と.じる
Về kanji này
Kanji "封" có nghĩa chính là "niêm phong" hoặc "bưu phẩm". Nó thường xuất hiện như danh từ hoặc động từ. Ví dụ, từ "封筒" (ふうとう) có nghĩa là "bao thư", dùng để gửi thư. Từ "封印" (ふういん) có nghĩa là "niêm phong", thường dùng trong bối cảnh bảo vệ thông tin. Một động từ liên quan là "封じる" (ふうじる), có nghĩa là "niêm phong" hay "đóng lại". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó liên quan đến việc khép kín hoặc bảo vệ thứ gì đó, vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu ý nghĩa rõ hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手紙を封筒に入れた。
Tôi cho bức thư vào phong bì.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- seal, envelope, close
- Tiếng Việt
- niêm phong, bao thư, đóng lại
- 日本語
- 封, 封じる, 封筒
- 한국어
- 도장, 봉투, 닫다
- 中文
- 封印, 信封, 关闭
- id
- segel, amplop, menutup
- th
- เนื้อผนึก, ซอง, ปิด
- es
- sello, sobre, cerrar
- fr
- sceau, enveloppe, fermer
- de
- Siegel, Umschlag, schließen
- pt
- selo, envelope, fechar
Từ ghép phổ biến
- 封筒envelope
- 封印seal, stamp
- 封じるto seal up, to close
- 封建feudalism
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.