N3Danh từ
封建
ほうけん
Nghĩa
- 1.chế độ phong kiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- feudalism
- Tiếng Việt
- chế độ phong kiến
- 日本語
- 封建
- 한국어
- 봉건제
- 中文
- 封建主义
- Bahasa Indonesia
- feodalisme
- ภาษาไทย
- ระบบศักดินา
- Español
- feudalismo
- Français
- féodalisme
- Deutsch
- Feudalismus
- Português
- feudalismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.