chặt, chia, xé, phân tích
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「析」 có nghĩa chính là phân chia, phân tích hay chẻ nhỏ. Kanji này thường dùng trong các danh từ liên quan đến việc phân tích. Hai từ phổ biến là 分析 (ぶんせき), nghĩa là "phân tích", và 解析 (かいせき), cũng có nghĩa là "phân tích", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn. Một ví dụ khác là 透析 (とうせき), nghĩa là "lọc máu" hay "thẩm tách", dùng trong y học. Khi sử dụng từ này trong câu, bạn có thể thấy rằng nó liên quan đến việc tìm hiểu bản chất vấn đề, chẳng hạn trong các chủ đề như tâm lý học hay nghiên cứu khoa học.
Câu ví dụ
問題を良く析出しないと。
Bạn phải phân tích vấn đề một cách kỹ càng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chop, divide, tear, analyze
- Tiếng Việt
- chặt, chia, xé, phân tích
- 日本語
- 切る, 分ける, 裂く, 分析
- 한국어
- 자르다, 나누다, 찢다, 분석하다
- 中文
- 切割, 划分, 撕裂, 分析
- id
- memotong
- th
- ตัด
- es
- cortar
- fr
- analyser
- de
- schneiden
- pt
- cortar
Từ ghép phổ biến
- 分析analysis
- 解析analysis, analytical study, parsing
- 透析dialysis
- 人工透析(artificial) dialysis
- 精神分析psychoanalysis
- 析出separation, deposition, precipitation
- 晶析crystallization, crystallisation
- 凝析coagulation (of a colloid)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.