thần, thánh
On'yomi (音読み)
- シン
- ジン
Kun'yomi (訓読み)
- かみ
- かん
- み
- もり
Về kanji này
Kanji 「神」 nghĩa là thánh thần, vị thần hoặc đấng thần linh. Nó thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng xuất hiện trong một số động từ. Một số từ ghép điển hình như 神様 (かみさま) nghĩa là vị thần, thường dùng để chỉ các thánh thần trong tôn giáo; 神社 (じんじゃ) là đền thờ thần, nơi người ta đến thờ phụng; và 神経 (しんけい) tức là dây thần kinh, liên quan đến y học. Khi sử dụng, bạn nên lưu ý rằng trong văn hoá Nhật, khái niệm về thần linh thường rất cao quý và được tôn trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
神社に参拝する予定です。
Tôi dự định sẽ thăm đền thờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- god, deity, divine
- Tiếng Việt
- thần, thánh
- 日本語
- 神, 神様
- 한국어
- 신
- 中文
- 神
- id
- tuhan
- th
- พระเจ้า
- es
- dios
- fr
- dieu
- de
- Gott
- pt
- deus
Từ ghép phổ biến
- 神様god, deity
- 神社shrine
- 神経nerve
- 神話myth
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.