Từ vựng
N1Danh từ

終始一貫

しゅうしいっかん

Nghĩa

  • 1.nhất quán
  • 2.không thay đổi
  • 3.trong toàn bộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consistently, unchangingly, throughout
Tiếng Việt
nhất quán, không thay đổi, trong toàn bộ
日本語
一貫して, 変わらず, 通して
한국어
일관되게, 변하지 않게, 내내
中文
始终如一, 不变, 始终
Bahasa Indonesia
secara konsisten
ภาษาไทย
อย่างสม่ำเสมอ
Español
constantemente
Français
constamment
Deutsch
konstant
Português
consistentemente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.