N3Động từ nhóm 2
始まる
はじまる
Nghĩa
- 1.bắt đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to start, to begin
- Tiếng Việt
- bắt đầu
- 日本語
- 始まる
- 한국어
- 시작하다
- 中文
- 开始
- Bahasa Indonesia
- memulai
- ภาษาไทย
- เริ่มต้น
- Español
- comenzar
- Français
- commencer
- Deutsch
- beginnen
- Português
- começar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
午後3時に営業の準備が始まる。
Công việc chuẩn bị cho kinh doanh bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.