kết thúc, hoàn thành
On'yomi (音読み)
- シュウ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- お.わる
- お.える
Về kanji này
Kanji 「終」 có nghĩa chính là "cuối", "kết thúc" hoặc "hoàn thành". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ "終わる" (おわる) nghĩa là "kết thúc". Ngoài ra, nó cũng xuất hiện như một danh từ trong nhiều từ ghép như "終了" (しゅうりょう), nghĩa là "kết thúc", và "終電" (しゅうでん), nghĩa là "tàu cuối". Một từ ghép khác là "完了" (かんりょう), có nghĩa là "hoàn thành". Lưu ý rằng khi dùng 「終」, nó thường mang ý nghĩa về sự kết thúc một điều gì đó, vì vậy bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn ý nghĩa khi sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
仕事が終わりました。
Tôi đã hoàn thành công việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- end, finish, complete
- Tiếng Việt
- kết thúc, hoàn thành
- 日本語
- 終わり, 終了, 完了
- 한국어
- 끝, 완료
- 中文
- 结束, 完成
- id
- akhir, penyelesaian
- th
- สิ้นสุด, การสิ้นสุด
- es
- fin, finalización
- fr
- fin, achèvement
- de
- Ende, Abschluss, Vollendung
- pt
- fim, conclusão
Từ ghép phổ biến
- 終了しゅうりょうend, completion
- 終電しゅうでんlast train
- 完了かんりょうcompletion, conclusion
- 終わるおわるto end, to finish
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.