N1Danh từ
経営破綻
けいえいはたん
Nghĩa
- 1.thất bại kinh doanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- business failure
- Tiếng Việt
- thất bại kinh doanh
- 日本語
- けいえいはたん, 事業の失敗
- 한국어
- 사업 실패
- 中文
- 企业破产
- Bahasa Indonesia
- kegagalan bisnis
- ภาษาไทย
- ความล้มเหลวทางธุรกิจ
- Español
- quiebra empresarial
- Français
- faillite d'entreprise
- Deutsch
- Unternehmensscheitern
- Português
- falência empresarial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.