N3Danh từ
営業
えいぎょう
Nghĩa
- 1.kinh doanh
- 2.bán hàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- business, sales
- Tiếng Việt
- kinh doanh, bán hàng
- 日本語
- 事業, 商売
- 한국어
- 사업, 영업
- 中文
- 业务, 销售
- Bahasa Indonesia
- bisnis, penjualan
- ภาษาไทย
- ธุรกิจ, การขาย
- Español
- negocio, ventas
- Français
- activité, ventes
- Deutsch
- Geschäft, Verkauf
- Português
- negócio, vendas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しいジェットコースターがこの夏から営業を開始しました
Tàu lượn mới bắt đầu hoạt động từ mùa hè năm nay.
午後3時に営業の準備が始まる。
Công việc chuẩn bị cho kinh doanh bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
三年間、営業をしていました。
Tôi đã làm việc trong lĩnh vực bán hàng ba năm.
営業の仕事はどうでしたか?
Công việc bán hàng thế nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.