Từ vựng
N1Danh từ

簡潔明瞭

かんけつめいりょう

Nghĩa

  • 1.rõ ràng và ngắn gọn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clear and concise
Tiếng Việt
rõ ràng và ngắn gọn
日本語
簡潔で明瞭, 明確で簡潔
한국어
간결하고 명확한
中文
简洁明了
Bahasa Indonesia
jelas dan ringkas
ภาษาไทย
ชัดเจนและกระชับ
Español
claro y conciso
Français
clair et concis
Deutsch
klar und prägnant
Português
claro e conciso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.