trong sạch, tinh khiết, chính trực
On'yomi (音読み)
- ケツ
Kun'yomi (訓読み)
- いさぎよ.い
- いさぎよ.さ
Về kanji này
Kanji「潔」mang ý nghĩa chính là "tinh khiết", "sạch sẽ" hoặc "tinh tế". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm "自潔" (じけつ), có nghĩa là "sự thuần khiết", "潔白" (けっぱく), biểu thị "sự vô tội", và "潔める" (いさめる), nghĩa là "làm sạch". Trong văn viết, kanji này thường nhấn mạnh tính cách trong sáng và những phẩm chất tốt đẹp. Lưu ý là khi dùng kanji này, nó thường mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự thanh khiết và cao thượng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の潔い行動に感心した。
Tôi đã ấn tượng với hành động cao quý của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pure, clean, refined
- Tiếng Việt
- trong sạch, tinh khiết, chính trực
- 日本語
- 清らか, 純粋である
- 한국어
- 순수한, 깨끗한, 정제된
- 中文
- 纯洁, 干净, 精致
- id
- murni, bersih, halus
- th
- สะอาด, บริสุทธิ์, กลั่น
- es
- puro, limpio, refinado
- fr
- pur, propre, raffiné
- de
- rein, sauber, raffiniert
- pt
- puro, limpo, refinado
Từ ghép phổ biến
- 自潔purity, self-purity
- 潔白innocence, purity
- 潔めるto purify
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.