rõ ràng
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- あきらか
Về kanji này
Kanji 「瞭」 có nghĩa chính là "rõ ràng" hoặc "sáng tỏ". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ và cũng có thể thấy trong một số động từ. Một số từ điển hình có chứa kanji này là: "明瞭" (めいりょう), có nghĩa là "rõ ràng"; "瞭然" (りょうぜん), nghĩa là "rõ ràng" hay "hiển nhiên"; và "不明瞭" (ふめいりょう), có nghĩa là "không rõ ràng". Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, thường người ta muốn nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự dễ hiểu của một thông tin nào đó.
Câu ví dụ
彼の説明はとても瞭然だった。
Giải thích của anh ấy rất rõ ràng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clear
- Tiếng Việt
- rõ ràng
- 日本語
- 瞭然
- 한국어
- 명확하다
- 中文
- 清晰
- id
- jelas
- th
- ชัดเจน
- es
- claro
- fr
- clair
- de
- klar
- pt
- claro
Từ ghép phổ biến
- 明瞭clear, plain, distinct
- 瞭然obvious, evident, clear
- 不明瞭unclear, indistinct, obscure
- 明瞭度intelligibility, clarity, clearness
- 一目瞭然obvious, (as) clear as day, plain to see
- 簡単明瞭simple and clear
- 簡潔明瞭clear and concise
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.