N2Danh từ
琴棋書画
きんきしょが
Nghĩa
- 1.bốn tài năng: âm nhạc, cờ, thư pháp và hội họa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the four arts: music, chess, calligraphy, and painting
- Tiếng Việt
- bốn tài năng: âm nhạc, cờ, thư pháp và hội họa
- 日本語
- 琴棋書画
- 한국어
- 네 가지 예술
- 中文
- 四艺
- Bahasa Indonesia
- empat seni
- ภาษาไทย
- ศิลปะสี่แขนง
- Español
- las cuatro artes
- Français
- les quatre arts
- Deutsch
- die vier Künste
- Português
- as quatro artes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.