計画
けいかく
Nghĩa
- 1.kế hoạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plan, project
- Tiếng Việt
- kế hoạch
- 日本語
- 計画
- 한국어
- 계획
- 中文
- 计划
- Bahasa Indonesia
- rencana
- ภาษาไทย
- แผน
- Español
- plan
- Français
- plan
- Deutsch
- Plan
- Português
- plano
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行の計画を始めました。
Tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
横浜市は新しい都市計画を発表しました
Thành phố Yokohama đã công bố một dự án quy hoạch đô thị mới.
計画の一部には新しい公園や自転車道が含まれています
Kế hoạch bao gồm các công viên mới và đường dành cho xe đạp.
新しいスマートシティ計画が発表されました
Kế hoạch thành phố thông minh mới đã được công bố.
企業は再発防止のために新しいプログラムを導入する計画を発表した。
Công ty đã thông báo kế hoạch triển khai một chương trình mới để ngăn ngừa tái diễn.
埼玉県では新たなインフラを培う計画が進められている。
Ở tỉnh Saitama, kế hoạch phát triển cơ sở hạ tầng mới đang được tiến hành.
都心の開発計画に関しては...。
Về kế hoạch phát triển trong thành phố...
計画を考慮する必要がある
Cần thiết để xem xét kế hoạch.
都市では、新しい街の計画が進行中です。
Ở các thành phố, kế hoạch xây dựng đô thị mới đang được tiến hành.
この計画は環境に優しいが、様々な課題もあります。
Kế hoạch này thân thiện với môi trường nhưng cũng có nhiều thách thức.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.