Quay lại từ điển
JLPT N315画 · 15 nétbộ thủ 木tần suất #3500Kanji Jōyō (thường dụng)

cờ, trò chơi trên bàn cờ

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi chơi cờ (棋) dưới bóng cây (木), mọi người xúm lại để cùng chiến thuật và suy nghĩ.

Về kanji này

Kanji 「棋」 có nghĩa chính là cờ vua hoặc trò chơi bàn. Kanji này thường được dùng trong từ ghép, trong đó không có đọc kun, chủ yếu sử dụng âm đọc on là キ. Một số từ tiêu biểu bao gồm 将棋 (しょうぎ), tức là cờ tướng Nhật Bản, và 囲碁 (いご), có nghĩa là trò chơi Go, một trò chơi chiến thuật bàn phổ biến. Thêm vào đó, từ 棋士 (きし) chỉ những người chơi cờ, còn棋譜 (きふ) là bản ghi lại các nước đi trong một trận đấu cờ. Khi nói về các trò chơi cờ, 「棋」 rất thường gặp và là một phần quan trọng trong văn hóa vui chơi của Nhật Bản.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は将棋の棋士になりたい。

    Anh ấy muốn trở thành một kỳ thủ shogi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
chess, board game
Tiếng Việt
cờ, trò chơi trên bàn cờ
日本語
将棋, 囲碁
한국어
체스, 보드게임
中文
棋类, 棋盘游戏
id
catur, permainan papan
th
หมากรุก, เกมกระดาน
es
ajedrez, juego de mesa
fr
échecs, jeu de plateau
de
Schach, Brettspiel
pt
xadrez, jogo de tabuleiro

Từ ghép phổ biến

  • 将棋しょうぎshogi (Japanese chess)
  • 囲碁いごGo (board game)
  • 棋士きしchess player
  • 棋譜きふgame record (of chess or Go)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.