cờ, trò chơi trên bàn cờ
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「棋」 có nghĩa chính là cờ vua hoặc trò chơi bàn. Kanji này thường được dùng trong từ ghép, trong đó không có đọc kun, chủ yếu sử dụng âm đọc on là キ. Một số từ tiêu biểu bao gồm 将棋 (しょうぎ), tức là cờ tướng Nhật Bản, và 囲碁 (いご), có nghĩa là trò chơi Go, một trò chơi chiến thuật bàn phổ biến. Thêm vào đó, từ 棋士 (きし) chỉ những người chơi cờ, còn棋譜 (きふ) là bản ghi lại các nước đi trong một trận đấu cờ. Khi nói về các trò chơi cờ, 「棋」 rất thường gặp và là một phần quan trọng trong văn hóa vui chơi của Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は将棋の棋士になりたい。
Anh ấy muốn trở thành một kỳ thủ shogi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chess, board game
- Tiếng Việt
- cờ, trò chơi trên bàn cờ
- 日本語
- 将棋, 囲碁
- 한국어
- 체스, 보드게임
- 中文
- 棋类, 棋盘游戏
- id
- catur, permainan papan
- th
- หมากรุก, เกมกระดาน
- es
- ajedrez, juego de mesa
- fr
- échecs, jeu de plateau
- de
- Schach, Brettspiel
- pt
- xadrez, jogo de tabuleiro
Từ ghép phổ biến
- 将棋shogi (Japanese chess)
- 囲碁Go (board game)
- 棋士chess player
- 棋譜game record (of chess or Go)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.