đàn koto, nhạc cụ
On'yomi (音読み)
- キン
- コン
Kun'yomi (訓読み)
- こと
Về kanji này
Kanji "琴" có nghĩa chính là "đàn koto" hoặc các loại nhạc cụ tương tự. Khi được sử dụng, nó thường là một danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm "琴棋書画" (きんきしょが), chỉ bốn nghệ thuật: âm nhạc, cờ vây, thư pháp và hội họa; "琴音" (ことね), nghĩa là âm thanh của đàn koto; và "琴楽" (きんがく), chỉ nhạc đàn koto. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến nghệ thuật và văn hóa, thể hiện sự thanh lịch và truyền thống trong âm nhạc Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は琴を弾くのが上手だ。
Cô ấy chơi đàn koto rất giỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- koto, harp, musical instrument
- Tiếng Việt
- đàn koto, nhạc cụ
- 日本語
- こと, きん, 楽器
- 한국어
- 코토
- 中文
- 琴
- id
- koto
- th
- โกโตะ
- es
- koto
- fr
- koto
- de
- Koto
- pt
- koto
Từ ghép phổ biến
- 琴棋書画the four arts: music, chess, calligraphy, and painting
- 琴音sound of the koto, musical sound
- 琴楽koto music
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.