N1Danh từ
申し立て
もうしたて
Nghĩa
- 1.tuyên bố
- 2.báo cáo (về điều gì đó)
- 3.tuyên ngôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- statement, account (of something), declaration
- Tiếng Việt
- tuyên bố, báo cáo (về điều gì đó), tuyên ngôn
- 日本語
- 申立て, 説明書, 宣言
- 한국어
- 진술, 계좌 (어떤 것의), 선언
- 中文
- 声明, 说明(某事), 宣告
- Bahasa Indonesia
- pernyataan, laporan (tentang), deklarasi
- ภาษาไทย
- คำแถลง, พรรณนา (เกี่ยวกับ), การประกาศ
- Español
- declaración, relato, declaración
- Français
- déclaration, récit, déclaration
- Deutsch
- Aussage, Bericht (von etwas), Erklärung
- Português
- declaração, relato, declaração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.