N1Động từ nhóm 2
生い茂る
おいしげる
Nghĩa
- 1.mọc dày
- 2.rậm rạp
- 3.phát triển mạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to grow thickly, to be overgrown, to thrive
- Tiếng Việt
- mọc dày, rậm rạp, phát triển mạnh
- 日本語
- 生い茂る
- 한국어
- 무성하게 자라다, 우거지다, 번성하다
- 中文
- 茂盛生长, 蔓延, 蓬勃发展
- Bahasa Indonesia
- tumbuh subur
- ภาษาไทย
- เจริญเติบโตอย่างหนาแน่น
- Español
- crecer desmesuradamente
- Français
- croître de manière luxuriante
- Deutsch
- üppig wachsen
- Português
- crescer exuberante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.