N1Danh từ
生き残り
いきのこり
Nghĩa
- 1.sống sót
- 2.người sống sót
- 3.di sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- survival, survivor, relic
- Tiếng Việt
- sống sót, người sống sót, di sản
- 日本語
- 生き残り, 生存者, 遺物
- 한국어
- 생존, 생존자, 유물
- 中文
- 生存, 幸存者, 遗物
- Bahasa Indonesia
- survival, penyintas, relik
- ภาษาไทย
- การอยู่รอด, ผู้รอดชีวิต, สิ่งของ
- Español
- supervivencia, superviviente, reliquia
- Français
- survie, survivant, relique
- Deutsch
- Überleben, Überlebender, Relikt
- Português
- sobrevivência, sobrevivente, relíquia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.