Từ vựng
N1Danh từ

生き埋め

いきうめ

Nghĩa

  • 1.chôn sống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
burying alive
Tiếng Việt
chôn sống
日本語
生き埋め
한국어
생매장
中文
活埋
Bahasa Indonesia
mengubur hidup-hidup
ภาษาไทย
ถูกฝังทั้งเป็น
Español
enterrar vivo
Français
ensevelir vivant
Deutsch
lebendig begraben
Português
enterrar vivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.