Từ vựng
N1Danh từ

特殊法人

とくしゅほうじん

Nghĩa

  • 1.tổ chức bán chính phủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
semigovernmental corporation
Tiếng Việt
tổ chức bán chính phủ
日本語
特殊法人
한국어
특수 법인
中文
特殊法人
Bahasa Indonesia
korporasi semi-pemerintahan
ภาษาไทย
องค์กรกึ่งรัฐบาล
Español
corporación semigubernamental
Français
organisme semi-gouvernemental
Deutsch
halböffentliche Körperschaft
Português
corporação semigovernamental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.