N2Động từ nhóm 2
泡立てる
あわだてる
Nghĩa
- 1.đánh bông
- 2.đánh tạo bọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to whisk, to froth
- Tiếng Việt
- đánh bông, đánh tạo bọt
- 日本語
- 泡立てる, あわだてる
- 한국어
- 휘젓다, 거품 내다
- 中文
- 搅打, 起泡
- Bahasa Indonesia
- mengocok, menghasilkan busa
- ภาษาไทย
- ตี, ฟองขึ้น
- Español
- batir, espumar
- Français
- battre, mousse
- Deutsch
- schlagen, aufschäumen
- Português
- bater, espumar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.