Từ vựng
N1Danh từ

海外赴任

かいがいふにん

Nghĩa

  • 1.海外工作
  • 2.海外派遣

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
overseas assignment, overseas posting
Tiếng Việt
海外工作, 海外派遣
日本語
海外赴任
한국어
해외 근무, 해외 파견
中文
海外工作, 海外任职
Bahasa Indonesia
penugasan luar negeri
ภาษาไทย
การมอบหมายที่ต่างประเทศ
Español
asignación en el extranjero
Français
affectation à l'étranger
Deutsch
Auslandszuweisung
Português
designação no exterior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.