N1Danh từ
海賊
かいぞく
Nghĩa
- 1.cướp biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pirate
- Tiếng Việt
- cướp biển
- 日本語
- 海賊
- 한국어
- 해적
- 中文
- 海盗
- Bahasa Indonesia
- perompak
- ภาษาไทย
- โจรสลัด
- Español
- pirata
- Français
- pirate
- Deutsch
- Pirat
- Português
- pirata
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.