biển, đại dương
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
- うみ
Về kanji này
Kanji 「海」 có nghĩa chính là "biển" hoặc "đại dương". Nó thường được sử dụng như một danh từ, với cách đọc âm On'yomi là カイ và đọc kun'yomi là うみ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm 海岸 (かいがん) nghĩa là "bờ biển", 海洋 (かいよう) có nghĩa là "đại dương", và 海水 (かいすい) nghĩa là "nước biển". Ngoài ra, 海賊 (かいぞく) có nghĩa là "cướp biển" cũng là một từ thú vị. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này trong câu, bạn thường thấy nó đi cùng các từ chỉ địa điểm hoặc hoạt động liên quan đến nước.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
海はきれいです。
Biển rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sea, ocean
- Tiếng Việt
- biển, đại dương
- 日本語
- 海
- 한국어
- 바다, 대양
- 中文
- 海, 海洋
- id
- laut, samudera
- th
- ทะเล, มหาสมุทร
- es
- mar, océano
- fr
- mer, océan
- de
- Meer, Ozean
- pt
- mar, oceano
Từ ghép phổ biến
- 海岸coast, seaside
- 海洋ocean, marine
- 海水seawater
- 海賊pirate
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Danh Sách Kanji JLPT N4: ~170 Chữ Mới Sau N5
N4 thêm khoảng 170 kanji trên nền N5, gồm động từ, tính từ và địa điểm hằng ngày. Danh sách theo chủ đề.
Học Kanji Nhanh Hơn với Bộ Thủ: 214 Khối Cơ Bản
Kanji không phải nét ngẫu nhiên — chúng được dựng từ vài trăm bộ thủ tái sử dụng. Học bộ thủ giá trị cao.
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.