N1Danh từ
歌舞伎座
かぶきざ
Nghĩa
- 1.gánh kịch kabuki
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kabuki troupe, kabuki theater (theatre), Kabuki-za (theatre in Tokyo)
- Tiếng Việt
- gánh kịch kabuki
- 日本語
- 歌舞伎劇団
- 한국어
- 가부키 극단
- 中文
- 歌舞伎剧团
- Bahasa Indonesia
- Rompi kabuki
- ภาษาไทย
- คณะคาบูกิ
- Español
- Compañía de kabuki
- Français
- Troupe de kabuki
- Deutsch
- Kabuki-Truppe
- Português
- Troupe de kabuki
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.