nhảy, bay nhảy, vòng tròn, bánh xe
On'yomi (音読み)
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- ま.う
- -ま.う
- まい
Về kanji này
Kanji 「舞」 có nghĩa chính là "múa" hoặc "nhảy múa". Đây là một từ động từ, nhưng cũng được sử dụng trong một số danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm: 舞台 (ぶたい), tức là "sân khấu" trong rạp hát hoặc buổi hòa nhạc; 舞踊 (ぶよう), có nghĩa là "múa"; và 歌舞伎 (かぶき), một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản. Cũng có thể gặp từ 見舞う (みまう), có nghĩa là "thăm và an ủi". Lưu ý rằng 「舞」 thường biểu thị một hình thức nhảy múa đẹp mắt, mang tính nghệ thuật và trang trọng.
Câu ví dụ
彼女は美しく舞った。
Cô ấy đã múa rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dance, flit, circle, wheel
- Tiếng Việt
- nhảy, bay nhảy, vòng tròn, bánh xe
- 日本語
- 舞う, ひらひらする, 円, 車輪
- 한국어
- 춤, 날아다니다, 원, 바퀴
- 中文
- 舞蹈, 飞舞, 圆, 轮子
- id
- tari
- th
- การเต้น
- es
- danza
- fr
- danse
- de
- Tanz
- pt
- dança
Từ ghép phổ biến
- 舞台stage (of a theatre, concert hall, etc.), stage performance, stage production
- 舞踊dancing, dance
- 歌舞伎kabuki, traditional form of drama and music performed by male actors wearing makeup mainly in white and red
- 見舞うto visit and comfort or console, to go to see (e.g. someone in hospital), to ask after (e.g. someone's health)
- 舞うto dance (orig. a whirling dance), to whirl (in the wind), to flutter (about)
- 舞踏dance (esp. Western style), dancing
- 演舞dance performance
- 仕舞うto finish, to stop, to end
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.