Từ vựng
N4Danh từ

歌手

かしゅ

Nghĩa

  • 1.ca sĩ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
singer
Tiếng Việt
ca sĩ
日本語
歌手
한국어
가수
中文
歌手
Bahasa Indonesia
penyanyi
ภาษาไทย
นักร้อง
Español
cantante
Français
chanteur
Deutsch
Sänger
Português
cantor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.