N4Động từ nhóm 1
歌う
うたう
Nghĩa
- 1.hát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sing
- Tiếng Việt
- hát
- 日本語
- 歌う
- 한국어
- 노래하다
- 中文
- 唱歌
- Bahasa Indonesia
- bernyanyi
- ภาษาไทย
- ร้องเพลง
- Español
- cantar
- Français
- chanter
- Deutsch
- singen
- Português
- cantar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
有名な歌を歌う。
Ông hát một bài hát nổi tiếng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.