bài hát, hát
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- うた.う
- うた
Về kanji này
Kanji 「歌」 mang nghĩa chính là "bài hát" hay "hát". Nó thường được sử dụng như một động từ (hát) hơn là danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với 「歌」 là 歌手 (かしゅ, kashu) nghĩa là "ca sĩ"; 歌う (うたう, utau) có nghĩa là "hát"; và 歌詞 (かし, kashi) nghĩa là "lời bài hát". Khi sử dụng từ này, bạn có thể thấy nhiều bài hát được viết bằng cách kết hợp giữa chữ kanji này với các ký tự khác để tạo ra nhiều từ ý nghĩa thú vị khác nhau. Ví dụ, khi bạn nghe ai đó hát, đó chính là lúc bạn có thể cảm nhận được sự kết nối với từ này.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は美しい歌を歌った。
Cô ấy đã hát một bài hát đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- song, sing
- Tiếng Việt
- bài hát, hát
- 日本語
- 歌, 歌う
- 한국어
- 노래, 부르다
- 中文
- 歌曲, 唱
- id
- lagu, menyanyi
- th
- เพลง, ร้องเพลง
- es
- canción, cantar
- fr
- chanson, chanter
- de
- Lied, singen
- pt
- canção, cantar
Từ ghép phổ biến
- 歌手singer
- 歌うto sing
- 歌詞lyrics
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.