N1Danh từ
気力旺盛
きりょくおうせい
Nghĩa
- 1.tràn đầy năng lượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being full of energy (drive, motivation, vitality)
- Tiếng Việt
- tràn đầy năng lượng
- 日本語
- 気力旺盛, 活力に満ちた
- 한국어
- 정력이 넘치는, 목적 의식을 가지고 있는
- 中文
- 精力充沛, 充满动力, 活力十足
- Bahasa Indonesia
- penuh energi
- ภาษาไทย
- เต็มไปด้วยพลังงาน
- Español
- lleno de energía
- Français
- plein d'énergie
- Deutsch
- vol Energie
- Português
- cheio de energia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.