Từ vựng
N3Danh từ

旬の食材

しゅんのしょくざい

Nghĩa

  • 1.nguyên liệu theo mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seasonal ingredients
Tiếng Việt
nguyên liệu theo mùa
日本語
旬の食材
한국어
계절 재료
中文
应季食材
Bahasa Indonesia
bahan musiman
ภาษาไทย
วัตถุดิบตามฤดูกาล
Español
ingredientes de temporada
Français
ingrédients de saison
Deutsch
saisonale Zutaten
Português
ingredientes sazonais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.