vật liệu, gỗ
On'yomi (音読み)
- ザイ
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- ざい
Về kanji này
Kanji 「材」 có nghĩa chính là vật liệu hoặc gỗ. Kanji này thường được dùng làm danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 材料 (ざいりょう), nghĩa là "vật liệu", được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như xây dựng và nấu ăn. Từ 木材 (もくざい) có nghĩa là "gỗ", chỉ các loại gỗ được sử dụng trong xây dựng hoặc chế tác đồ gỗ. Một từ khác là 才能 (さいのう), nghĩa là "khả năng", thể hiện năng lực hoặc tài năng của một người. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh khác nhau, kanji này có thể mang ý nghĩa khác nhau, nhưng thường liên quan đến các khía cạnh liên quan đến vật liệu hay khả năng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この家具は高級材で作られている。
Nội thất này được làm từ vật liệu cao cấp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- material, timber
- Tiếng Việt
- vật liệu, gỗ
- 日本語
- 材, 材料, 木材
- 한국어
- 재료
- 中文
- 材料
- id
- bahan
- th
- วัสดุ
- es
- material
- fr
- matériau
- de
- Material, Fertigungsmaterial
- pt
- material
Từ ghép phổ biến
- 材料materials, ingredients
- 木材lumber, timber
- 才能ability, talent
- 器材equipment, gear
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.