Từ vựng
N3Danh từ

材料

ざいりょう

Nghĩa

  • 1.vật liệu
  • 2.nguyên liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
materials, ingredients
Tiếng Việt
vật liệu, nguyên liệu
日本語
材料
한국어
재료, 원료
中文
材料, 成分
Bahasa Indonesia
bahan, bahan pangan
ภาษาไทย
วัสดุ, ส่วนผสม
Español
materiales, ingredientes
Français
matériaux, ingrédients
Deutsch
Materialien, Zutaten
Português
materiais, ingredientes

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 生産過程で原材料の選定が重要です。

    Việc lựa chọn nguyên liệu là quan trọng trong quá trình sản xuất.

  • 材料は穀物に粘る粉末を使う。

    Nguyên liệu sử dụng bột dính trên ngũ cốc.

  • 老人いわく、その薬の材料は禍をもたらす力があると。

    Theo lời người già, những thành phần của thuốc đó có sức mạnh gây ra tai họa.

  • まず、キッチンで野菜を切ったり、材料を準備したりしました。

    Đầu tiên, họ đã cắt rau và chuẩn bị nguyên liệu trong bếp.

  • いいね!材料はある?

    Nghe hay đấy! Chúng ta có nguyên liệu không?

  • ただいま!材料を買ってきたよ。

    Tôi đã về! Tôi đã mua nguyên liệu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.