Từ vựng
N3Danh từ

副食

ふくしょく

Nghĩa

  • 1.món ăn phụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
side dish
Tiếng Việt
món ăn phụ
日本語
副食
한국어
반찬
中文
配菜
Bahasa Indonesia
hidangan sampingan
ภาษาไทย
กับข้าว
Español
guarnición
Français
plat d'accompagnement
Deutsch
Beilage
Português
prato secundário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.