Từ vựng
N4Danh từ

題材

だいざい

Nghĩa

  • 1.chất liệu
  • 2.đề tài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
material, subject matter
Tiếng Việt
chất liệu, đề tài
日本語
題材
한국어
소재
中文
材料, 题材
Bahasa Indonesia
materi
ภาษาไทย
วัสดุ
Español
material, asunto
Français
matériel, sujet
Deutsch
Material, Thema
Português
material

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.