N4Danh từ
食油
しょくゆ
Nghĩa
- 1.dầu ăn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cooking oil
- Tiếng Việt
- dầu ăn
- 日本語
- 食油
- 한국어
- 식용유
- 中文
- 食用油
- Bahasa Indonesia
- minyak goreng
- ภาษาไทย
- น้ำมันประกอบอาหาร
- Español
- aceite de cocina
- Français
- huile de cuisson
- Deutsch
- Speiseöl
- Português
- óleo de cozinha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.