Quay lại từ điển
JLPT N311画 · 11 nétbộ thủ 手tần suất #4828Kanji Jōyō (thường dụng)

mang theo, đem theo

On'yomi (音読み)

  • ケイ

Kun'yomi (訓読み)

  • たずさ.える
  • たずさ.わる

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một bàn tay (手) đang cầm một viên ngọc quý (圭), tượng trưng cho việc mang theo điều quý giá bên mình.

Về kanji này

Kanji 「携」 có nghĩa chính là "mang theo" hoặc "dẫn theo". Kanji này thường được dùng trong các danh từ như "携帯電話" (けいたいでんわ), nghĩa là điện thoại di động, và "携帯" (けいたい), có nghĩa là đồ dùng hay vật dụng có thể mang theo bên mình. Ngoài ra, còn có từ "携手" (けいしゅ), nghĩa là nắm tay nhau, thể hiện sự kết nối giữa hai người. Lưu ý rằng "携" thường được sử dụng để diễn tả hành động mang theo một vật gì đó, thể hiện sự gắn liền giữa việc di chuyển và vật phẩm.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は本を携えて旅行します。

    Anh ấy đi du lịch với một cuốn sách.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
carry, bring along
Tiếng Việt
mang theo, đem theo
日本語
携帯する, 持って行く
한국어
가져가다, 데려가다
中文
携带, 带来
id
membawa, membawa
th
นำพา, พาไป
es
llevar, traer
fr
porter, apporter
de
tragen, mitbringen
pt
carregar, trazer

Từ ghép phổ biến

  • 携帯電話けいたいでんわmobile phone
  • 携帯けいたいportable, handheld
  • 携手けいしゅhand in hand

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.