mang theo, đem theo
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- たずさ.える
- たずさ.わる
Về kanji này
Kanji 「携」 có nghĩa chính là "mang theo" hoặc "dẫn theo". Kanji này thường được dùng trong các danh từ như "携帯電話" (けいたいでんわ), nghĩa là điện thoại di động, và "携帯" (けいたい), có nghĩa là đồ dùng hay vật dụng có thể mang theo bên mình. Ngoài ra, còn có từ "携手" (けいしゅ), nghĩa là nắm tay nhau, thể hiện sự kết nối giữa hai người. Lưu ý rằng "携" thường được sử dụng để diễn tả hành động mang theo một vật gì đó, thể hiện sự gắn liền giữa việc di chuyển và vật phẩm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は本を携えて旅行します。
Anh ấy đi du lịch với một cuốn sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- carry, bring along
- Tiếng Việt
- mang theo, đem theo
- 日本語
- 携帯する, 持って行く
- 한국어
- 가져가다, 데려가다
- 中文
- 携带, 带来
- id
- membawa, membawa
- th
- นำพา, พาไป
- es
- llevar, traer
- fr
- porter, apporter
- de
- tragen, mitbringen
- pt
- carregar, trazer
Từ ghép phổ biến
- 携帯電話mobile phone
- 携帯portable, handheld
- 携手hand in hand
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.