N5Động từ nhóm 1
話す
はなす
Nghĩa
- 1.nói
- 2.kể
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to talk, to speak
- Tiếng Việt
- nói, kể
- 日本語
- 話す
- 한국어
- 말하다
- 中文
- 说
- Bahasa Indonesia
- berbicara
- ภาษาไทย
- พูด
- Español
- hablar
- Français
- parler
- Deutsch
- sprechen
- Português
- falar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
話すことができます。
Bạn cũng có thể nói về chúng.
友達に話すとみんなはいいと言いました。
Khi tôi nói với bạn bè, mọi người đều nói đó là một ý tưởng hay.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.