N5Danh từ
話題
わだい
Nghĩa
- 1.chủ đề
- 2.đề tài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- topic, subject
- Tiếng Việt
- chủ đề, đề tài
- 日本語
- 話題
- 한국어
- 주제
- 中文
- 主题
- Bahasa Indonesia
- topik
- ภาษาไทย
- หัวข้อ
- Español
- tema
- Français
- sujet
- Deutsch
- Thema
- Português
- tópico
Kanji được dùng
Câu ví dụ
世界の気になる話題を話した
Chúng tôi đã nói về những chủ đề thú vị từ khắp nơi trên thế giới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.