N4Danh từ
世話
せわ
Nghĩa
- 1.chăm sóc
- 2.giúp đỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- care, help
- Tiếng Việt
- chăm sóc, giúp đỡ
- 日本語
- せわ
- 한국어
- 돌보기, 도움
- 中文
- 照顾, 帮助
- Bahasa Indonesia
- perawatan, bantuan
- ภาษาไทย
- การดูแล, ความช่วยเหลือ
- Español
- cuidado, ayuda
- Français
- soin, aide
- Deutsch
- Pflege, Hilfe
- Português
- cuidado, ajuda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
はい、そうします。お世話になります。
Vâng, tôi sẽ làm vậy. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.