Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

摘み取る

つみとる

Nghĩa

  • 1.nhổ
  • 2.hái
  • 3.cắt bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to pluck, to pick, to nip off
Tiếng Việt
nhổ, hái, cắt bỏ
日本語
摘み取る, 取る, 切り取る
한국어
따다, 고르다, 자르다
中文
摘取, 选择, 剪掉
Bahasa Indonesia
memetik
ภาษาไทย
เด็ด
Español
arrancar
Français
arracher
Deutsch
pflücken
Português
poupar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.