Từ vựng
N1Danh từ

拡大均衡

かくだいきんこう

Nghĩa

  • 1.cân bằng mở rộng hoặc đang mở rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
an expanded or expanding equilibrium
Tiếng Việt
cân bằng mở rộng hoặc đang mở rộng
日本語
拡大または拡大する均衡
한국어
확대 균형
中文
扩展或扩张的均衡
Bahasa Indonesia
kesetimbangan yang diperluas
ภาษาไทย
ความสมดุลที่ขยายออก
Español
equilibrio expandido
Français
équilibre élargi
Deutsch
erweitertes Gleichgewicht
Português
equilíbrio expandido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.