Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 土lớp 5tần suất #1500Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

cân bằng, đều nhau

On'yomi (音読み)

  • キン
  • グン

Kun'yomi (訓読み)

  • ひと.しい
  • なら.す

Gợi nhớ

Khi cân bằng đất, mọi thứ trở nên đồng đều, như mặt phẳng của một mảnh đất cân đối hoàn hảo.

Về kanji này

Kanji 「均」 có nghĩa chính là "bằng nhau" hay "cân bằng". Nó thường được sử dụng như một danh từ và có nhiều từ ghép thông dụng. Ví dụ, "均等" (きんとう) nghĩa là "sự bình đẳng", "均一" (きんいち) chỉ sự "đồng nhất" hay "đồng đều", và "均衡" (きんこう) có nghĩa là "cân bằng". Những từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và đời sống hàng ngày để diễn tả sự công bằng và sự ổn định. Một lưu ý nhỏ là 「均」chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 価格が均一です。

    Giá cả đồng nhất.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
even, equal, balanced
Tiếng Việt
cân bằng, đều nhau
日本語
均等, 平等
한국어
균형 잡힌
中文
均等
id
seimbang
th
เท่ากัน
es
igual
fr
égal
de
gleich, ausgewogen
pt
igual

Từ ghép phổ biến

  • 均等きんとうequality, uniformity
  • 均一きんいちuniform, even, identical
  • 均衡きんこうbalance, equilibrium

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.