cân bằng, đều nhau
On'yomi (音読み)
- キン
- グン
Kun'yomi (訓読み)
- ひと.しい
- なら.す
Về kanji này
Kanji 「均」 có nghĩa chính là "bằng nhau" hay "cân bằng". Nó thường được sử dụng như một danh từ và có nhiều từ ghép thông dụng. Ví dụ, "均等" (きんとう) nghĩa là "sự bình đẳng", "均一" (きんいち) chỉ sự "đồng nhất" hay "đồng đều", và "均衡" (きんこう) có nghĩa là "cân bằng". Những từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và đời sống hàng ngày để diễn tả sự công bằng và sự ổn định. Một lưu ý nhỏ là 「均」chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
価格が均一です。
Giá cả đồng nhất.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- even, equal, balanced
- Tiếng Việt
- cân bằng, đều nhau
- 日本語
- 均等, 平等
- 한국어
- 균형 잡힌
- 中文
- 均等
- id
- seimbang
- th
- เท่ากัน
- es
- igual
- fr
- égal
- de
- gleich, ausgewogen
- pt
- igual
Từ ghép phổ biến
- 均等equality, uniformity
- 均一uniform, even, identical
- 均衡balance, equilibrium
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.