mở rộng, kéo dài
On'yomi (音読み)
- カク
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひろ.がる
- ひろ.げる
Về kanji này
Kanji "拡" có nghĩa chính là mở rộng hoặc tăng cường. Nó thường được dùng ở dạng danh từ và động từ, với các đọc âm là カク và コウ, còn đọc kiểu Nhật là ひろ.がる và ひろ.げる. Một số từ ghép thông dụng với kanji này là 拡大 (かくだい) có nghĩa là "mở rộng" thường dùng trong bối cảnh như mở rộng quy mô; 拡張 (かくちょう) nghĩa là "tăng cường" hoặc "mở rộng", có thể nói về mở rộng không gian; và 拡散 (かくさん) nghĩa là "phân tán", thường dùng khi nói về sự lan rộng của thông tin hoặc chất lỏng. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau để tạo ra nghĩa phong phú hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
視野を拡げることが大事だ。
Việc mở rộng tầm nhìn là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- expand, enlarge
- Tiếng Việt
- mở rộng, kéo dài
- 日本語
- 広がる, 拡げる
- 한국어
- 확장하다, 확대하다
- 中文
- 扩展, 增大
- id
- memperluas, memperbesar
- th
- ขยาย, ขยายขนาด
- es
- expandir, aumentar
- fr
- expansion, agrandir
- de
- erweitern, vergrößern
- pt
- expandir, aumentar
Từ ghép phổ biến
- 拡大expansion, enlargement
- 拡張expansion, extension
- 拡散diffusion, spread
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.