N3Danh từ
均一
きんいち
Nghĩa
- 1.đồng nhất
- 2.đều nhau
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- uniform, even, identical
- Tiếng Việt
- đồng nhất, đều nhau
- 日本語
- 均一
- 한국어
- 일관된, 동일한
- 中文
- 一致, 相同
- Bahasa Indonesia
- seragam, identik
- ภาษาไทย
- เอกลักษณ์, เหมือนกัน
- Español
- uniforme, idéntico
- Français
- uniforme, identique
- Deutsch
- einheitlich, gleich
- Português
- uniforme, idêntico
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、グローバル化には文化の均一化という懸念もあります。
Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng làm dấy lên lo ngại về sự đồng nhất văn hóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.